documentary film
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim tài liệu: Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình có mục đích ghi lại, khám phá và trình bày các sự kiện, vấn đề hoặc khía cạnh thực tế của cuộc sống, xã hội, lịch sử, thiên nhiên hoặc về một con người cụ thể. Nó tập trung vào tính chân thực và thường dựa trên nghiên cứu, bằng chứng và tư liệu thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The documentary film about climate change won many awards. (Bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu đã giành được nhiều giải thưởng.)
- She prefers watching a documentary film to a fictional drama. (Cô ấy thích xem một bộ phim tài liệu hơn là một bộ phim truyền hình hư cấu.)
- They are making a documentary film on the life of traditional craftsmen. (Họ đang làm một bộ phim tài liệu về cuộc sống của những người thợ thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To shoot/make a documentary film": quay/làm một bộ phim tài liệu.
- The director spent three years shooting a documentary film in the Amazon rainforest. (Đạo diễn đã dành ba năm để quay một bộ phim tài liệu ở rừng nhiệt đới Amazon.)
"Feature-length documentary film": phim tài liệu có thời lượng dài như phim điện ảnh.
- Her first feature-length documentary film was screened at international festivals. (Bộ phim tài liệu dài đầu tiên của cô ấy đã được chiếu tại các liên hoan phim quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Documentary (danh từ, tính từ): thường được dùng rút gọn thay cho "documentary film". Là một từ gần giống và thông dụng hơn.
- I watched a fascinating documentary last night. (Tối qua tôi đã xem một phim tài liệu hấp dẫn.)
- This is a documentary style of filmmaking. (Đây là phong cách làm phim tài liệu.)
Docudrama (danh từ): phim tài liệu hư cấu hóa, kết hợp giữa yếu tố tài liệu và kịch tính hóa.
- Docuseries (danh từ): loạt phim tài liệu (nhiều tập).
Từ đồng nghĩa
- Non-fiction film: phim phi hư cấu (nhấn mạnh vào tính chất không phải là hư cấu).
- Factual film: phim tư liệu thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "documentary film". Các hành động thường sử dụng động từ riêng như "make", "watch", "produce").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm từ "documentary film").